Kết quả tra từ “足不出户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足不出户zú bù chū hù
足不出户: nghĩa đen: không đặt chân ra ngoài; ở nhà