Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足不出户足不出戶

zú bù chū hù

足不出户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足不出户 trong tiếng Việt

nghĩa đen: không đặt chân ra ngoài; ở nhà

Tra từ liên quan