Kết quả tra từ “趟浑水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趟浑水tāng hún shuǐ
趟浑水: (nghĩa bóng) dính líu vào việc không hay