Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趟浑水趟渾水

tāng hún shuǐ

趟浑水 là gì?

趟浑水 [tāng hún shuǐ] có nghĩa là (nghĩa bóng) dính líu vào việc không hay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趟浑水 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) dính líu vào việc không hay

Cách đọc và ghi nhớ 趟浑水

趟浑水 được đọc là tāng hún shuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nghĩa bóng) dính líu vào việc không hay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan