Kết quả tra từ “趋近”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趋近qū jìn
趋近: tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ