Kết quả tra từ “趋炎附势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趋炎附势qū yán fù shì
趋炎附势: nịnh hót lấy lòng (thành ngữ); bợ đỡ người có quyền; lèo lái xã hội