趋炎附势趨炎附勢 qū yán fù shì 趋炎附势 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趋炎附势 trong tiếng Việt nịnh hót lấy lòng (thành ngữ); bợ đỡ người có quyền; lèo lái xã hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan