Kết quả tra từ “趋势”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趋势qū shì
趋势: xu hướng; khuynh hướng
上扬趋势shàng yáng qū shì
上扬趋势: xu hướng tăng; khuynh hướng gia tăng
上升趋势shàng shēng qū shì
上升趋势: sự gia tăng; xu hướng tăng