Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趋势趨勢

qū shì

趋势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趋势 trong tiếng Việt

xu hướng; khuynh hướng

Tra từ liên quan