Kết quả tra từ “越障”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越障yuè zhàng
越障: vượt qua chướng ngại vật; khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội