Kết quả tra từ “越过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越过yuè guò
越过: vượt qua; vượt lên; phủ một khoảng cách; khắc phục; vượt trội