越过越過 yuè guò 越过 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 越过 trong tiếng Việt vượt qua; vượt lên; phủ một khoảng cách; khắc phục; vượt trội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan