Kết quả tra từ “越狱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越狱yuè yù
越狱: vượt ngục; bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)
越狱犯yuè yù fàn
越狱犯: tù nhân vượt ngục