Kết quả tra từ “越演越烈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越演越烈yuè yǎn yuè liè
越演越烈: ngày càng căng thẳng; ngày càng tồi tệ; bắt đầu hoành hành