Kết quả tra từ “越南刺鳑鲏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越南刺鳑鲏Yuè nán cì páng pí
越南刺鳑鲏: Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant (cá chép nhỏ)