Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “越南”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
越南Yuè nán

越南: Việt Nam; người Việt Nam

Cụm từ
越南语Yuè nán yǔ

越南语: Tiếng Việt

Cụm từ
越南盾Yuè nán dùn

越南盾: đồng Việt Nam (tiền tệ)

Cụm từ
越南民主共和国Yuè nán Mín zhǔ Gòng hé guó

越南民主共和国: Cộng hòa Dân chủ Việt Nam (còn gọi là Bắc Việt Nam), một quốc gia ở Đông Nam Á 1945-1976

Cụm từ
越南文Yuè nán wén

越南文: ngôn ngữ viết tiếng Việt; văn học Việt Nam

Cụm từ
越南战争Yuè nán Zhàn zhēng

越南战争: Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)

Cụm từ
越南刺鳑鲏Yuè nán cì páng pí

越南刺鳑鲏: Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant (cá chép nhỏ)

Cụm từ