Kết quả tra từ “越光米”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越光米Yuè guāng mǐ
越光米: Gạo Koshihikari (một loại gạo phổ biến ở Nhật Bản)