越光米 Yuè guāng mǐ 越光米 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 越光米 trong tiếng Việt Gạo Koshihikari (một loại gạo phổ biến ở Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan