Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越光米

Yuè guāng mǐ

越光米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越光米 trong tiếng Việt

Gạo Koshihikari (một loại gạo phổ biến ở Nhật Bản)

Tra từ liên quan