Kết quả tra từ “超额认购”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超额认购chāo é rèn gòu
超额认购: (một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức