Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “超额”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
超额chāo é

超额: vượt hạn ngạch

Cụm từ
超额配股权chāo é pèi gǔ quán

超额配股权: cổ phiếu được đăng ký mua vượt mức

Cụm từ
超额认购chāo é rèn gòu

超额认购: (một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức

Cụm từ
超额订购chāo é dìng gòu

超额订购: đặt hàng quá mức

Cụm từ
超额利润chāo é lì rùn

超额利润: lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức

Cụm từ