Kết quả tra từ “超过限度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超过限度chāo guò xiàn dù
超过限度: vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn