Kết quả tra từ “超迁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超迁chāo qiān
超迁: (văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc; được thăng chức trước thời hạn