Kết quả tra từ “超群”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超群chāo qún
超群: xuất chúng; kiệt xuất; nổi bật
超群绝伦chāo qún jué lún
超群绝伦: xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp