Kết quả tra từ “超生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超生chāo shēng
超生: vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ; được đầu thai; được khoan dung
早死早超生zǎo sǐ zǎo chāo shēng
早死早超生: kết thúc đau khổ bằng cách chết sớm và được đầu thai lại; (nghĩa bóng) làm cho xong chuyện