Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超生

chāo shēng

超生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超生 trong tiếng Việt

vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ; được đầu thai; được khoan dung

Tra từ liên quan