超生
超生 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 超生 trong tiếng Việt
vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ; được đầu thai; được khoan dung
vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ; được đầu thai; được khoan dung