Kết quả tra từ “起飞弹射”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起飞弹射qǐ fēi tán shè
起飞弹射: máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)