Kết quả tra từ “起诉书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起诉书qǐ sù shū
起诉书: bản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)