Kết quả tra từ “起草”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起草qǐ cǎo
起草: phác thảo; lên kế hoạch
大会报告起草人dà huì bào gào qǐ cǎo rén
大会报告起草人: người dự thảo báo cáo đại hội