Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起草”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起草qǐ cǎo

起草: phác thảo; lên kế hoạch

Cụm từ
大会报告起草人dà huì bào gào qǐ cǎo rén

大会报告起草人: người dự thảo báo cáo đại hội

Cụm từ