Kết quả tra từ “起早摸黑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起早摸黑qǐ zǎo mō hēi
起早摸黑: xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起早摸黑: xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]