Kết quả tra từ “起意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起意qǐ yì
起意: nảy ra ý định; lên kế hoạch
见财起意jiàn cái qǐ yì
见财起意: thấy của cải nảy sinh ý đồ xấu