Kết quả tra từ “起床气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起床气qǐ chuáng qì
起床气: cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng