Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起头qǐ tóu

起头: bắt đầu; lúc đầu; khởi đầu

Cụm từ
万事起头难wàn shì qǐ tóu nán

万事起头难: bước đầu tiên là khó nhất (thành ngữ)

Thành ngữ