Kết quả tra từ “起名”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起名qǐ míng
起名: đặt tên; lễ đặt tên; chọn tên
起名儿qǐ míng r
起名儿: biến thể er hoá của 起名[qi3 ming2]