Kết quả tra từ “赶脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赶脚gǎn jiǎo
赶脚: làm phu xe hoặc khuân vác; chở hàng kiếm sống (đặc biệt bằng lừa)