Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赶脚趕腳

gǎn jiǎo

赶脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赶脚 trong tiếng Việt

làm phu xe hoặc khuân vác; chở hàng kiếm sống (đặc biệt bằng lừa)

Tra từ liên quan