Kết quả tra từ “赶不及”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赶不及gǎn bù jí
赶不及: không có đủ thời gian (để làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)