Kết quả tra từ “赶上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赶上gǎn shàng
赶上: theo kịp; bắt kịp; vượt qua; tình cờ gặp; kịp lúc
迎头赶上yíng tóu gǎn shàng
迎头赶上: cố gắng bắt kịp