Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赶上”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赶上gǎn shàng

赶上: theo kịp; bắt kịp; vượt qua; tình cờ gặp; kịp lúc

Cụm từ
迎头赶上yíng tóu gǎn shàng

迎头赶上: cố gắng bắt kịp

Cụm từ