Kết quả tra từ “赵宋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赵宋Zhào Sòng
赵宋: triều Tống (960-1279); dùng để phân biệt với Lưu Tống 劉宋|刘宋 thời Nam triều (420-479)