Kết quả cho “赴任”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi nhậm chức mới
xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi nhậm chức mới
xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]