Kết quả tra từ “赴任”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赴任fù rèn
赴任: đi nhậm chức mới
走马赴任zǒu mǎ fù rèn
走马赴任: xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]