Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赴任”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赴任fù rèn

赴任: đi nhậm chức mới

Cụm từ
走马赴任zǒu mǎ fù rèn

走马赴任: xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]

Cụm từ