Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赴任”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
赴任
fù rèn

đi nhậm chức mới

Cụm từ
走马赴任
zǒu mǎ fù rèn

xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]

Cụm từ