走马赴任
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
走马赴任
xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]
Giản thể走马赴任
Phồn thể走馬赴任
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng