Kết quả tra từ “走马上任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走马上任zǒu mǎ shàng rèn
走马上任: (thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí