走马上任走馬上任 zǒu mǎ shàng rèn 走马上任 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走马上任 trong tiếng Việt (thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan