Kết quả tra từ “走门路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走门路zǒu mén lù
走门路: sử dụng mối quan hệ xã hội; nịnh bợ người có ảnh hưởng