Kết quả tra từ “走背字”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走背字zǒu bèi zì
走背字: gặp xui xẻo
走背字儿zǒu bèi zì r
走背字儿: biến thể er hoá của 走背字[zou3 bei4 zi4]