Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “走肾”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
走肾zǒu shèn

走肾: (y học) tinh hoàn co rút; gây mê đắm; gây mắc tiểu (do rượu); (từ mới) bị hấp dẫn tình dục; cảm nắng ai đó

Cụm từ