Kết quả tra từ “走私品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走私品zǒu sī pǐn
走私品: sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu