Kết quả tra từ “走秀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走秀zǒu xiù
走秀: buổi trình diễn thời trang; diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)