Kết quả tra từ “走江湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走江湖zǒu jiāng hú
走江湖: đi lưu diễn khắp nơi (như người bán hàng rong hoặc nghệ sĩ)