Kết quả tra từ “走形”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走形zǒu xíng
走形: mất dáng; mất hình; biến dạng
走形式zǒu xíng shì
走形式: làm cho có lệ
走形儿zǒu xíng r
走形儿: mất dáng; mất hình; biến dạng