Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “走形”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
走形zǒu xíng

走形: mất dáng; mất hình; biến dạng

Cụm từ
走形式zǒu xíng shì

走形式: làm cho có lệ

Cụm từ
走形儿zǒu xíng r

走形儿: mất dáng; mất hình; biến dạng

Cụm từ