Kết quả tra từ “走地盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走地盘zǒu dì pán
走地盘: cá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn ra